tứ cửu
Định nghĩa
Danh từ:
- Tuần thứ 49 sau khi chết: "tứ cửu" chỉ ngày thứ 49 sau khi một người qua đời, là một mốc quan trọng trong nghi lễ tang lễ theo truyền thống Phật giáo và tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Vào ngày này, gia đình tổ chức cúng bái để tưởng nhớ và cầu siêu cho linh hồn người mất.
- Lễ cúng vào ngày thứ 49: "tứ cửu" cũng được dùng để chỉ chính buổi lễ được tổ chức vào ngày này.
Tính từ (ít dùng):
- Thuộc về ngày thứ 49: Dùng để mô tả các nghi thức, đồ lễ liên quan đến ngày này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Hôm nay là tứ cửu của ông ấy, cả nhà đều về làm lễ. (Hôm nay là ngày thứ 49 sau khi ông ấy mất, mọi người trong gia đình đều về để cúng bái.)
- Gia đình chuẩn bị mâm cơm cúng tứ cửu cho bà. (Gia đình sắp xếp đồ cúng cho lễ ngày thứ 49 của bà.)
Tính từ:
- Đồ lễ tứ cửu thường bao gồm hoa quả và vàng mã. (Các vật phẩm dùng trong lễ ngày thứ 49 thường có hoa quả và vàng mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cúng tứ cửu": hành động tổ chức lễ vào ngày thứ 49.
- Họ tổ chức cúng tứ cửu rất trang nghiêm. (Họ thực hiện nghi lễ ngày thứ 49 một cách trang trọng.)
"tuần tứ cửu": giai đoạn hoặc buổi lễ liên quan đến ngày thứ 49.
- Tuần tứ cửu được coi là thời điểm quan trọng để linh hồn siêu thoát. (Giai đoạn ngày thứ 49 được xem là thời điểm then chốt để linh hồn được giải thoát.)
Biến thể và từ gần giống
- Tứ (danh từ): số bốn, thứ tư. Trong "tứ cửu", "tứ" mang nghĩa là bốn (4), "cửu" là chín (9), ghép lại thành 49.
- Cửu (danh từ): số chín, thứ chín.
- Tứ thất (danh từ): cách gọi khác của "tứ cửu" (49 ngày), thường dùng trong văn học cổ.
- Ngày tứ thất cũng là ngày tứ cửu. (Ngày thứ 49 có tên gọi khác là tứ thất.)
Từ đồng nghĩa
- Lễ 49 ngày: tên gọi thông dụng trong đời sống hiện đại.
- Lễ 49 ngày của cụ tổ chức vào tuần sau. (Buổi lễ vào ngày thứ 49 của cụ sẽ diễn ra vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
- Qua tứ cửu: vượt qua mốc 49 ngày, ý nói linh hồn đã được siêu thoát hoặc gia đình đã hoàn thành nghĩa vụ tang lễ.
- Sau khi qua tứ cửu, gia đình mới thực sự an tâm. (Sau ngày thứ 49, gia đình mới cảm thấy yên lòng về phần linh hồn người mất.)